bợm bãi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ chuyên sống bằng nghề lừa lọc, bịp bợm: "bợm bãi" chỉ một loại người có tính cách và hành vi xảo quyệt, thường dùng thủ đoạn để lừa gạt người khác nhằm kiếm lợi.
- Kẻ lười biếng, vô công rỗi nghề và hay ăn chơi: "bợm bãi" cũng được dùng để chỉ người có lối sống buông thả, không chịu lao động, thích hưởng thụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát vừa bắt một tên bợm bãi chuyên lừa đảo người già. (Một kẻ chuyên lừa gạt người cao tuổi đã bị bắt.)
- Hắn ta suốt ngày rong chơi, đúng là đồ bợm bãi. (Người đó có lối sống ăn chơi, không chịu làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bợm bãi cờ bạc": chỉ kẻ chuyên nghiện cờ bạc và thường dùng thủ đoạn trong các sòng bạc.
- Khu vực đó tụ tập toàn bợm bãi cờ bạc. (Nơi đó tập trung nhiều kẻ gian xảo trong cờ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Bợm (danh từ): kẻ xảo quyệt, chuyên lừa lọc — thường dùng ngắn gọn hơn "bợm bãi".
- Đừng tin hắn, hắn là tay bợm nổi tiếng. (Người đó nổi tiếng là kẻ lừa đảo.)
Lưu manh (danh từ): kẻ côn đồ, giảo quyệt, có phần nặng hơn về tính cách côn đồ.
- Vô lại (danh từ): kẻ hư hỏng, không có nhân cách tốt.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ bịp bợm: người sống bằng nghề lừa dối.
- Kẻ lừa đảo: người dùng thủ đoạn để chiếm đoạt tài sản.
- Kẻ ăn không ngồi rồi: người lười biếng, không chịu làm việc.
Thành ngữ liên quan
- Bợm già, bợm non: chỉ những kẻ lừa lọc có kinh nghiệm và cả những kẻ mới vào nghề.
- Trong giới đó, đủ các hạng từ bợm già đến bợm non. (Trong nhóm đó có đủ loại kẻ lừa đảo kinh nghiệm lẫn non nớt.)